WPC (Gỗ Nhựa Composite) là gì?
Gỗ nhựa composite (WPC – Wood Plastic Composite) là một loại vật liệu xây dựng được tạo ra từ nhựa tái chế kết hợp với hạt gỗ hoặc sợi gỗ nhỏ. WPC bao gồm polyethylene (PE) và mùn cưa gỗ, thường được sử dụng trong các thành phần kết cấu và xây dựng như:
✅ Tấm ván sàn ngoài trời (decking board)
✅ Tấm ốp tường (Wall panel)
✅ Lan can (Railing)
✅ Hàng rào (Fence)
Thành phần của ván sàn composite WPC
Ván sàn gỗ nhựa WPC được cấu tạo từ:
🔹 30% HDPE (Nhựa HDPE tái chế loại A)
🔹 60% Bột gỗ hoặc bột tre (Được xử lý chuyên nghiệp, sấy khô)
🔹 10% Phụ gia hóa học (Chất chống tia UV, chất chống oxy hóa, chất ổn định, chất tạo màu, chất bôi trơn, v.v.)
Ván sàn composite WPC không chỉ có kết cấu giống gỗ thật mà còn có tuổi thọ cao hơn, ít cần bảo trì hơn so với gỗ tự nhiên. Vì vậy, ván sàn WPC là một lựa chọn thay thế tốt cho các loại sàn truyền thống.
Ván sàn WPC dập nổi 3D
Ván sàn ngoài trời WPC đã được đưa ra thị trường với một cấu trúc công nghệ tiên tiến hơn so với sàn truyền thống.
✔️ Không cần lớp đệm
✔️ Chống thấm nước hiệu quả
✔️ Không cần keo dán, lắp đặt dễ dàng nhờ hệ thống khóa liên kết (giúp giảm thời gian và chi phí lắp đặt)
✔️ Hấp thụ âm thanh tốt, giúp tạo cảm giác thoải mái và yên tĩnh hơn khi sử dụng
✔️ Phù hợp với môi trường cần giảm tiếng ồn
Ván sàn WPC dập nổi 3D có thể ứng dụng rộng rãi. Sàn ngoài trời chất lượng cao không chỉ giúp không gian nhà bạn đẹp hơn mà còn có tuổi thọ dài hơn.
Ưu điểm vượt trội của ván sàn WPC dập nổi 3D
✅ Chống nước
✅ Chống tia UV
✅ Chịu được mọi điều kiện thời tiết
✅ Chống ăn mòn
✅ Chống mối mọt
✅ Chịu nhiệt tốt
✅ Tuổi thọ dài
✅ Bề mặt dập nổi giúp sản phẩm trông và cảm nhận giống gỗ tự nhiên hơn
Quy trình sản xuất ván sàn WPC bằng máy ép đùn
🔄 Nguyên liệu thô: Nhựa tái chế PP, PE + bột gỗ (từ mùn cưa, vỏ trấu, rơm lúa mì, v.v.) + Phụ gia →
🔄 Trộn nguyên liệu →
🔄 Tạo hạt nhựa (Granulating) →
🔄 Máy đùn trục vít đôi hình nón (Conical twin-screw extruder) →
🔄 Khuôn đùn định hình (Profile extrusion die) →
🔄 Khuôn tạo hình (Profile moulds) →
🔄 Bệ hiệu chỉnh chân không (Vacuum calibration platform) →
🔄 Bộ kéo (Haul-off) →
🔄 Máy cắt (Cutter) →
🔄 Bộ xếp sản phẩm (Stacker) →
🔄 Sản phẩm hoàn thiện (Finished product) →
🔄 Xử lý bề mặt (Dập nổi, chà nhám, đánh bóng, v.v.)
Thông số kỹ thuật của máy sản xuất ván sàn WPC:
Model |
Chiều rộng tối đa
(mm) |
Mẫu máy đùn | Sản lượng tối đa(kg/h) |
Công suất động cơ chính(kw) |
CMDX108 |
108 | SJZ51/105 | 100 | 18.5 |
CMDX 180 |
180 | SJZ51/105 or SJZ55/110 | 100/150 | 18.5/22 |
CMDX 240 |
240 | SJZ65/132 | 250 | 37 |
CMDX 300 |
300 | SJZ65/132 | 250 |
37 |
CMDX 400 | 400 | SJZ80/156 | 350 |
55 |
CMDX 500 | 500 | SJZ80/156 | 350 |
55 |
CMDX 600 | 600 | SJZ80/156 | 400 |
75 |
Reviews
There are no reviews yet.